Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 9 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
|
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 82 |
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
96 - 97 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 74 |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 76 46 - 72 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 57 |
|
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 69 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 100 |
|
|
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 85 57 - 74 |
|
19
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 81 |
| Đầu 2 |
|
|
|
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 99 |
24
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 50 49 - 50 |
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 24 |
|
27
5 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 74 45 - 85 49 - 55 49 - 104 56 - 74 |
|
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 58 |
|
|
|
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 50 |
|
|
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 74 |
|
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 81 |
| Đầu 4 |
|
|
|
|
|
|
|
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
103 - 104 |
|
|
| Đầu 5 |
|
|
|
53
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 87 |
|
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 94 |
|
|
|
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 58 |
|
|
|
|
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 86 |
|
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 85 |
|
69
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 81 |
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 17 |
|
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 66 |
73
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 79 34 - 48 |
|
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
71 - 86 |
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 39 |
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 59 18 - 74 |
|
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
74 - 81 |
| Đầu 8 |
|
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 52 |
|
83
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 99 13 - 16 |
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 50 |
85
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 24 13 - 86 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 39 |
87
5 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 9 7 - 55 7 - 73 7 - 104 67 - 74 |
|
|
| Đầu 9 |
90
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 28 21 - 83 |
|
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 45 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 99 |
|
|
96
5 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 94 8 - 27 21 - 39 21 - 94 38 - 39 |
97
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 59 8 - 55 78 - 104 |
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 20/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 74197 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 88897 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 75281 | 83073 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 29125 | 09606 | 31567 | |||||||||||||||||||||||
| 93696 | 67272 | 21532 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4114 | 0721 | 0708 | 0206 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2853 | 0707 | 7804 | |||||||||||||||||||||||
| 9339 | 4057 | 5308 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 466 | 461 | 061 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 06 | 47 | 39 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | 97 | 81 | 73 | 25 | 06 | 67 |
| 96 | 72 | 32 | 14 | 21 | 08 | 06 |
| 53 | 07 | 04 | 39 | 57 | 08 | 66 |
| 61 | 61 | 34 | 06 | 47 | 39 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 19/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 93725 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 14016 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 47398 | 67764 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 92514 | 01445 | 79254 | |||||||||||||||||||||||
| 82781 | 96209 | 53870 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7769 | 0444 | 7194 | 6359 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7562 | 7647 | 7013 | |||||||||||||||||||||||
| 0693 | 3503 | 7516 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 329 | 055 | 725 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 82 | 87 | 08 | 16 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 16 | 98 | 64 | 14 | 45 | 54 |
| 81 | 09 | 70 | 69 | 44 | 94 | 59 |
| 62 | 47 | 13 | 93 | 03 | 16 | 29 |
| 55 | 25 | 82 | 87 | 08 | 16 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 18/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 17243 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 04013 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 57720 | 45649 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 06869 | 33442 | 67961 | |||||||||||||||||||||||
| 83654 | 07214 | 25760 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3092 | 5365 | 3768 | 2615 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6173 | 7658 | 4136 | |||||||||||||||||||||||
| 5645 | 2979 | 9831 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 872 | 043 | 819 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 95 | 74 | 59 | 53 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | 13 | 20 | 49 | 69 | 42 | 61 |
| 54 | 14 | 60 | 92 | 65 | 68 | 15 |
| 73 | 58 | 36 | 45 | 79 | 31 | 72 |
| 43 | 19 | 95 | 74 | 59 | 53 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 17/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38455 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 64514 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 96963 | 91177 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 17860 | 64337 | 85166 | |||||||||||||||||||||||
| 09392 | 97001 | 96481 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3605 | 0371 | 2917 | 2592 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0711 | 0388 | 4960 | |||||||||||||||||||||||
| 5179 | 4972 | 1376 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 706 | 991 | 651 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 30 | 27 | 13 | 77 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | 14 | 63 | 77 | 60 | 37 | 66 |
| 92 | 01 | 81 | 05 | 71 | 17 | 92 |
| 11 | 88 | 60 | 79 | 72 | 76 | 06 |
| 91 | 51 | 30 | 27 | 13 | 77 | |