Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 99 |
|
|
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 56 |
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 61 |
|
|
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 104 |
|
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
96 - 106 |
|
|
|
| Đầu 2 |
|
21
2 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 71 85 - 96 |
|
|
24
1 lần
Vị trí tạo cầu:
69 - 104 |
|
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 56 |
|
|
29
2 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 76 44 - 76 |
| Đầu 3 |
|
31
2 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 61 66 - 86 |
32
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 99 26 - 99 |
|
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 104 |
|
|
|
|
|
| Đầu 4 |
|
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 61 |
|
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
50 - 62 |
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 41 40 - 104 |
45
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 27 47 - 48 |
46
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 56 |
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 58 |
48
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 82 |
49
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 60 40 - 60 |
| Đầu 5 |
|
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 71 |
52
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 99 19 - 99 48 - 99 |
|
54
3 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 40 8 - 104 24 - 40 |
|
56
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 56 24 - 56 |
|
|
|
| Đầu 6 |
|
|
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 85 89 - 99 |
|
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 104 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 19 |
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 106 |
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 58 |
|
69
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 76 36 - 76 56 - 60 |
| Đầu 7 |
|
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 91 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 99 |
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 72 |
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 40 |
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 98 |
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 106 |
|
|
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 60 |
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 87 |
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 71 |
82
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 37 93 - 99 |
|
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 41 |
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 92 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 31 |
87
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 58 |
|
|
| Đầu 9 |
|
|
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 85 |
|
|
95
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 19 73 - 98 |
|
|
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 64 |
99
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 76 16 - 76 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 02/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 73461 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 85558 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50359 | 49985 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 42645 | 73512 | 76496 | |||||||||||||||||||||||
| 96228 | 44302 | 99454 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4117 | 3462 | 7691 | 3281 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3582 | 9139 | 1398 | |||||||||||||||||||||||
| 8212 | 8012 | 1076 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 615 | 883 | 155 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 23 | 07 | 74 | 06 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 58 | 59 | 85 | 45 | 12 | 96 |
| 28 | 02 | 54 | 17 | 62 | 91 | 81 |
| 82 | 39 | 98 | 12 | 12 | 76 | 15 |
| 83 | 55 | 23 | 07 | 74 | 06 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 01/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 01377 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 62903 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 18387 | 07354 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 10059 | 81560 | 41701 | |||||||||||||||||||||||
| 37260 | 17099 | 22989 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 6605 | 3887 | 2927 | 2963 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1390 | 7638 | 4761 | |||||||||||||||||||||||
| 2703 | 7094 | 7161 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 431 | 107 | 573 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 58 | 03 | 47 | 05 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | 03 | 87 | 54 | 59 | 60 | 01 |
| 60 | 99 | 89 | 05 | 87 | 27 | 63 |
| 90 | 38 | 61 | 03 | 94 | 61 | 31 |
| 07 | 73 | 58 | 03 | 47 | 05 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 31/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 42754 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 61405 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 48285 | 19114 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 63110 | 04075 | 60220 | |||||||||||||||||||||||
| 89022 | 77279 | 42944 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9182 | 5276 | 3737 | 0947 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9007 | 2156 | 2640 | |||||||||||||||||||||||
| 4549 | 0879 | 4558 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 813 | 258 | 481 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 77 | 51 | 67 | 47 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | 05 | 85 | 14 | 10 | 75 | 20 |
| 22 | 79 | 44 | 82 | 76 | 37 | 47 |
| 07 | 56 | 40 | 49 | 79 | 58 | 13 |
| 58 | 81 | 77 | 51 | 67 | 47 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 30/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 32845 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 52609 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 21294 | 57124 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 44933 | 42993 | 38923 | |||||||||||||||||||||||
| 00615 | 76743 | 98146 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1848 | 2378 | 6699 | 3168 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1980 | 7505 | 3079 | |||||||||||||||||||||||
| 8601 | 7435 | 3241 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 392 | 255 | 854 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 03 | 82 | 85 | 81 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | 09 | 94 | 24 | 33 | 93 | 23 |
| 15 | 43 | 46 | 48 | 78 | 99 | 68 |
| 80 | 05 | 79 | 01 | 35 | 41 | 92 |
| 55 | 54 | 03 | 82 | 85 | 81 | |