Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 7 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
02
4 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 45 6 - 105 37 - 45 37 - 105 |
|
|
05
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 87 37 - 87 |
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 64 |
07
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 59 37 - 59 40 - 68 |
|
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 104 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 2 |
|
|
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 98 98 - 105 |
|
|
|
26
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 64 45 - 62 45 - 64 |
27
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 68 45 - 68 |
|
29
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 104 45 - 104 |
| Đầu 3 |
|
|
|
|
|
|
36
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 64 23 - 64 54 - 64 |
37
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 68 23 - 68 54 - 68 |
|
39
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 104 23 - 104 54 - 104 |
| Đầu 4 |
|
|
|
|
|
|
46
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 64 19 - 64 |
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 68 19 - 68 |
|
49
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 104 19 - 104 |
| Đầu 5 |
|
|
52
1 lần
Vị trí tạo cầu:
87 - 98 |
|
|
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 64 |
57
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 68 |
|
59
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 104 75 - 104 86 - 104 87 - 104 |
| Đầu 6 |
|
|
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 105 64 - 105 |
|
|
65
4 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 87 64 - 75 64 - 86 64 - 87 |
66
3 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 64 49 - 64 64 - 77 |
67
3 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 68 49 - 68 64 - 100 |
68
2 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 74 64 - 106 |
69
4 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 104 49 - 104 64 - 67 77 - 104 |
| Đầu 7 |
|
|
72
2 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 98 68 - 105 |
|
|
75
3 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 75 68 - 86 68 - 87 |
76
4 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 64 59 - 62 59 - 64 68 - 77 |
77
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 68 59 - 68 68 - 100 |
78
2 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 74 68 - 106 |
79
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 104 59 - 104 100 - 104 |
| Đầu 8 |
|
|
|
|
|
|
86
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 64 14 - 64 17 - 64 |
87
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 68 14 - 68 17 - 68 |
|
89
4 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 104 14 - 104 17 - 104 74 - 104 |
| Đầu 9 |
|
|
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
104 - 105 |
|
|
|
|
97
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 68 |
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
104 - 106 |
99
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 104 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 16/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77552 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 10246 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 83858 | 72874 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 61930 | 90777 | 03788 | |||||||||||||||||||||||
| 69003 | 05296 | 26446 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4795 | 3934 | 6784 | 6764 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0974 | 2426 | 8556 | |||||||||||||||||||||||
| 0151 | 3235 | 5587 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 057 | 133 | 052 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 47 | 50 | 39 | 28 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
52
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 09/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 90580 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 04540 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 94487 | 98098 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 35606 | 42538 | 65963 | |||||||||||||||||||||||
| 22001 | 91804 | 58627 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2392 | 4618 | 1552 | 6353 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0352 | 1716 | 6704 | |||||||||||||||||||||||
| 6184 | 8080 | 0236 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 614 | 041 | 733 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 53 | 35 | 65 | 20 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
80
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 02/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 75257 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 18045 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 52704 | 05590 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 96296 | 27117 | 56279 | |||||||||||||||||||||||
| 77805 | 67303 | 39745 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7707 | 2749 | 1020 | 8081 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1983 | 7224 | 6773 | |||||||||||||||||||||||
| 6641 | 9130 | 1735 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 205 | 397 | 508 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 45 | 61 | 98 | 00 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
57
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 23/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 67655 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 11374 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 55205 | 21535 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 48054 | 88283 | 90399 | |||||||||||||||||||||||
| 42416 | 59902 | 57645 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1162 | 5668 | 4592 | 4642 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1722 | 1829 | 7715 | |||||||||||||||||||||||
| 0901 | 3426 | 7719 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 396 | 332 | 669 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 45 | 43 | 00 | 57 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
55
|
|---|