Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 11 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 43 |
01
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 65 11 - 84 87 - 96 |
02
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 44 11 - 99 43 - 99 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 72 |
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
83 - 104 |
05
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 48 43 - 67 |
06
3 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 56 43 - 89 43 - 106 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
83 - 88 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 77 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
4 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 101 28 - 43 28 - 83 61 - 83 |
11
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 52 52 - 61 |
12
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 69 |
13
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 66 28 - 42 71 - 75 |
14
5 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 40 4 - 50 28 - 40 52 - 104 80 - 104 |
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 92 |
16
4 lần
Vị trí tạo cầu:
74 - 106 84 - 89 84 - 106 96 - 106 |
17
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 88 52 - 88 80 - 88 |
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 82 71 - 82 |
19
3 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 70 52 - 60 61 - 76 |
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 43 |
21
8 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 28 21 - 61 21 - 71 37 - 71 38 - 84 57 - 71 63 - 96 85 - 96 |
22
3 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 69 44 - 81 79 - 85 |
23
5 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 75 21 - 95 44 - 66 63 - 72 69 - 95 |
24
6 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 104 29 - 50 37 - 40 38 - 104 44 - 50 69 - 104 |
25
3 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 97 57 - 92 69 - 97 |
26
3 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 56 44 - 89 99 - 106 |
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
63 - 88 |
28
4 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 82 29 - 82 37 - 94 69 - 82 |
29
5 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 76 37 - 73 44 - 76 69 - 70 69 - 76 |
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
95 - 101 |
31
3 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 61 66 - 86 66 - 96 |
32
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 99 26 - 99 62 - 81 |
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 66 66 - 95 |
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 104 |
35
2 lần
Vị trí tạo cầu:
66 - 97 75 - 92 |
36
2 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 36 100 - 106 |
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
66 - 88 |
38
4 lần
Vị trí tạo cầu:
54 - 68 54 - 78 66 - 68 66 - 78 |
|
| Đầu 4 |
40
6 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 11 40 - 43 50 - 83 50 - 101 50 - 105 104 - 105 |
41
8 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 71 40 - 61 40 - 84 40 - 86 47 - 96 50 - 52 50 - 80 50 - 86 |
42
3 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 37 15 - 57 40 - 99 |
43
8 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 75 40 - 62 40 - 95 40 - 100 41 - 42 47 - 72 50 - 62 50 - 95 |
44
5 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 40 40 - 41 40 - 49 40 - 55 40 - 104 |
45
5 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 27 40 - 48 40 - 97 47 - 48 50 - 97 |
46
4 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 56 40 - 59 49 - 56 55 - 106 |
47
4 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 58 20 - 25 40 - 58 47 - 88 |
48
7 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 82 20 - 82 40 - 64 40 - 82 50 - 68 50 - 78 50 - 94 |
49
6 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 60 40 - 45 40 - 60 40 - 70 40 - 76 41 - 76 |
| Đầu 5 |
50
3 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 43 27 - 43 97 - 101 |
51
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 71 19 - 61 |
52
7 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 99 19 - 99 24 - 81 48 - 63 48 - 81 48 - 99 92 - 99 |
53
3 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 66 48 - 66 48 - 72 |
54
8 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 40 8 - 50 8 - 104 13 - 40 19 - 104 24 - 40 24 - 50 27 - 40 |
55
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 8 6 - 92 |
56
9 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 31 7 - 56 10 - 36 19 - 36 19 - 106 24 - 56 24 - 106 27 - 56 48 - 106 |
57
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 88 |
|
59
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 14 8 - 16 |
| Đầu 6 |
60
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 83 36 - 83 36 - 87 |
61
5 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 52 3 - 80 31 - 71 36 - 52 56 - 84 |
62
6 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 85 31 - 63 34 - 63 36 - 85 56 - 99 89 - 99 |
63
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 66 36 - 66 56 - 62 89 - 100 |
64
8 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 50 31 - 47 31 - 50 31 - 104 34 - 47 34 - 50 36 - 50 89 - 104 |
65
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 8 3 - 19 56 - 67 |
66
7 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 89 31 - 106 34 - 56 34 - 106 36 - 89 56 - 59 90 - 106 |
67
2 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 88 56 - 58 |
68
4 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 77 22 - 82 36 - 94 56 - 77 |
69
5 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 76 31 - 73 36 - 76 56 - 60 59 - 76 |
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 43 |
71
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 91 58 - 71 |
72
3 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 63 25 - 81 25 - 99 |
73
3 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 66 25 - 72 88 - 95 |
74
3 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 50 25 - 40 25 - 47 |
75
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 98 88 - 97 |
76
3 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 106 53 - 106 88 - 89 |
|
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 82 |
79
3 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 16 25 - 60 58 - 73 |
| Đầu 8 |
80
2 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 87 78 - 87 |
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 71 |
82
6 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 21 5 - 37 68 - 81 78 - 81 82 - 85 93 - 99 |
|
84
2 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 41 64 - 104 |
85
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 8 9 - 48 18 - 92 68 - 92 |
86
3 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 31 18 - 31 68 - 106 |
87
6 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 58 9 - 25 18 - 103 68 - 102 77 - 88 82 - 88 |
88
6 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 68 5 - 82 18 - 68 64 - 94 78 - 94 82 - 94 |
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 73 |
| Đầu 9 |
90
4 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 83 16 - 83 35 - 43 60 - 83 |
91
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 52 14 - 80 16 - 52 16 - 80 76 - 84 |
92
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 85 16 - 29 16 - 85 35 - 63 76 - 79 |
93
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 66 17 - 62 |
94
3 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 50 35 - 47 76 - 104 |
95
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 19 16 - 19 17 - 24 60 - 98 73 - 98 |
96
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 89 16 - 34 16 - 90 35 - 56 45 - 56 |
97
3 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 88 17 - 25 45 - 88 |
98
6 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 77 16 - 64 16 - 77 16 - 94 17 - 68 76 - 94 |
99
3 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 76 16 - 76 17 - 73 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 02/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 73461 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 85558 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50359 | 49985 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 42645 | 73512 | 76496 | |||||||||||||||||||||||
| 96228 | 44302 | 99454 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4117 | 3462 | 7691 | 3281 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3582 | 9139 | 1398 | |||||||||||||||||||||||
| 8212 | 8012 | 1076 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 615 | 883 | 155 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 23 | 07 | 74 | 06 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 58 | 59 | 85 | 45 | 12 | 96 |
| 28 | 02 | 54 | 17 | 62 | 91 | 81 |
| 82 | 39 | 98 | 12 | 12 | 76 | 15 |
| 83 | 55 | 23 | 07 | 74 | 06 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 01/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 01377 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 62903 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 18387 | 07354 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 10059 | 81560 | 41701 | |||||||||||||||||||||||
| 37260 | 17099 | 22989 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 6605 | 3887 | 2927 | 2963 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1390 | 7638 | 4761 | |||||||||||||||||||||||
| 2703 | 7094 | 7161 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 431 | 107 | 573 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 58 | 03 | 47 | 05 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | 03 | 87 | 54 | 59 | 60 | 01 |
| 60 | 99 | 89 | 05 | 87 | 27 | 63 |
| 90 | 38 | 61 | 03 | 94 | 61 | 31 |
| 07 | 73 | 58 | 03 | 47 | 05 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 31/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 42754 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 61405 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 48285 | 19114 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 63110 | 04075 | 60220 | |||||||||||||||||||||||
| 89022 | 77279 | 42944 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9182 | 5276 | 3737 | 0947 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9007 | 2156 | 2640 | |||||||||||||||||||||||
| 4549 | 0879 | 4558 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 813 | 258 | 481 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 77 | 51 | 67 | 47 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | 05 | 85 | 14 | 10 | 75 | 20 |
| 22 | 79 | 44 | 82 | 76 | 37 | 47 |
| 07 | 56 | 40 | 49 | 79 | 58 | 13 |
| 58 | 81 | 77 | 51 | 67 | 47 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 30/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 32845 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 52609 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 21294 | 57124 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 44933 | 42993 | 38923 | |||||||||||||||||||||||
| 00615 | 76743 | 98146 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1848 | 2378 | 6699 | 3168 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1980 | 7505 | 3079 | |||||||||||||||||||||||
| 8601 | 7435 | 3241 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 392 | 255 | 854 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 03 | 82 | 85 | 81 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | 09 | 94 | 24 | 33 | 93 | 23 |
| 15 | 43 | 46 | 48 | 78 | 99 | 68 |
| 80 | 05 | 79 | 01 | 35 | 41 | 92 |
| 55 | 54 | 03 | 82 | 85 | 81 | |